- Home
- Động cơ trung thế
- Động cơ trung thế LAEG
Động cơ trung thế LAEG
Mô tả ngắn sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Dải công suất | 100 kW – 10.000 kW |
| Điện áp hoạt động | 1 kV – 15 kV |
| Tần số | 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Hiệu suất | Lên đến 98% |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP55, IP65 |
| Cấp cách điện | Class F hoặc Class H |
| Phương pháp làm mát | IC411 (làm mát tự nhiên), IC511 (làm mát bằng quạt), IC611 (làm mát cưỡng bức) |
| Tiêu chuẩn quốc tế | IEC, NEMA, ISO |
| Vật liệu vỏ động cơ | Thép, hợp kim nhôm |
| Trọng lượng | Từ 500 kg đến 15.000 kg |
Động cơ trung thế là loại động cơ điện được thiết kế để hoạt động ở dải điện áp trung bình, thường từ 1kV đến 15kV. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp nặng yêu cầu khả năng vận hành ổn định, lực kéo mạnh mẽ và hiệu suất cao. Với thiết kế bền bỉ và tích hợp công nghệ hiện đại, động cơ trung thế đáp ứng nhu cầu vận hành trong môi trường khắc nghiệt, mang lại hiệu quả vượt trội và giảm thiểu chi phí vận hành.
Các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, xi măng, thép, năng lượng tái tạo và hệ thống xử lý nước thải đều dựa vào động cơ trung thế để vận hành các thiết bị quan trọng, đảm bảo sự ổn định và năng suất của quy trình sản xuất.
- Hiệu suất cao
- Động cơ trung thế cung cấp hiệu suất vượt trội, tối ưu hóa năng lượng và giảm tổn thất điện năng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
- Độ bền vượt trội
- Với vật liệu chất lượng cao và thiết kế chắc chắn, động cơ chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm và bụi bẩn.
- Thiết kế đa dạng
- Bao gồm cả động cơ không đồng bộ (induction motor) và động cơ đồng bộ (synchronous motor), đáp ứng linh hoạt các yêu cầu ứng dụng khác nhau.
- Tích hợp công nghệ hiện đại
- Hỗ trợ biến tần (VFD), tích hợp hệ thống giám sát từ xa và cảm biến nhiệt, giúp tối ưu hóa vận hành và giảm thiểu thời gian bảo trì.
- Thân thiện với môi trường
- Động cơ trung thế đáp ứng các tiêu chuẩn năng lượng quốc tế, góp phần giảm thiểu phát thải CO2 và bảo vệ môi trường.
- Ngành dầu khí
- Vận hành máy nén khí, bơm dầu, và quạt gió trong các nhà máy lọc dầu và giàn khoan.
- Ngành xi măng
- Được sử dụng trong máy nghiền, lò quay và các thiết bị vận chuyển nguyên liệu nặng.
- Ngành thép
- Đảm nhiệm các thiết bị như máy cán thép, máy cắt và hệ thống điều hòa công nghiệp.
- Ngành năng lượng tái tạo
- Ứng dụng trong tua-bin gió, thủy điện và các hệ thống phát điện năng lượng mặt trời.
- Hệ thống xử lý nước thải
- Vận hành các bơm lớn trong nhà máy xử lý nước thải và các hệ thống tưới tiêu quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Dải công suất | 100 kW - 10.000 kW |
| Điện áp hoạt động | 1 kV - 15 kV |
| Tần số | 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Hiệu suất | Lên đến 98% |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP55, IP65 |
| Cấp cách điện | Class F hoặc Class H |
| Phương pháp làm mát | IC411 (làm mát tự nhiên), IC511 (làm mát bằng quạt), IC611 (làm mát cưỡng bức) |
| Tiêu chuẩn quốc tế | IEC, NEMA, ISO |
| Vật liệu vỏ động cơ | Thép, hợp kim nhôm |
| Trọng lượng | Từ 500 kg đến 15.000 kg |
Lợi ích khi sử dụng động cơ trung thế LAEG
- Tiết kiệm năng lượng: Hiệu suất cao giúp giảm tiêu thụ điện năng, giảm chi phí vận hành và giảm lượng khí thải carbon.
- Đảm bảo an toàn và ổn định: Động cơ được thiết kế để hoạt động liên tục và ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Giảm chi phí bảo trì: Thiết kế bền bỉ và tích hợp công nghệ bảo vệ giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc.
- Tăng hiệu quả sản xuất: Lực kéo mạnh mẽ và vận hành ổn định giúp nâng cao năng suất và hiệu quả của dây chuyền sản xuất. khả năng xử lý tải lớn và hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt, từ nhà máy công nghiệp đến các hệ thống hạ tầng phức tạp.
Tại sao nên chọn LAEG?
- Chất lượng hàng đầu: Động cơ trung thế Laeg của chúng tôi được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất vượt trội. Mang lại sản phẩm chất lượng cao giúp tối ưu hóa hệ thống vận hành của bạn.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn, lắp đặt và bảo trì thiết bị một cách tận tâm. Chúng tôi đồng hành cùng bạn trong từng bước để đảm bảo sự thành công lâu dài.
- Giải pháp toàn diện: Chúng tôi cung cấp động cơ, phụ kiện và các dịch vụ đi kèm, giúp hệ thống vận hành hiệu quả nhất. Từ sản phẩm đến dịch vụ, tất cả đều được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.
so sánh động cơ TRUNG THẾ LAEG với các dòng ĐỘNG CƠ thường trên thị trường
| Tiêu chí | Động cơ trung thế LAEG | Động cơ trung thế thông thường |
|---|---|---|
| Hiệu suất năng lượng | Hiệu suất cao, đạt chuẩn IE3 – IE4, tiết kiệm điện năng tới 10–15%. | Hiệu suất trung bình, thường chỉ đạt IE2 hoặc thấp hơn. |
| Độ bền và tuổi thọ | Sử dụng vật liệu cao cấp (vỏ gang/cánh tản nhiệt nhôm đúc nguyên khối), tuổi thọ cao. | Vật liệu chế tạo phổ thông, dễ bị mài mòn, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Khả năng tùy biến | Có thể tùy chỉnh thiết kế, kích thước, tần số, tốc độ theo yêu cầu của từng ngành nghề. | Ít hoặc không có khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu đặc thù. |
| Khả năng vận hành liên tục | Vận hành ổn định 24/7 trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ, độ ẩm, bụi...). | Có thể xảy ra tình trạng nóng máy hoặc quá tải khi vận hành dài hạn. |
| Tiêu chuẩn quốc tế | Đạt chứng nhận ISO 9001, CE, CCC, SGS, kiểm định nghiêm ngặt từ châu Âu. | Chủ yếu chỉ đạt tiêu chuẩn nội địa hoặc tiêu chuẩn cơ bản. |
| Cấp bảo vệ (IP) | Cấp bảo vệ từ IP55 – IP66, chống nước, bụi cao. | Thường chỉ đạt IP44 – IP54, dễ ảnh hưởng bởi môi trường. |
| Dịch vụ hậu mãi | Bảo hành lên đến 18–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, thay thế linh kiện chính hãng. | Bảo hành ngắn hạn (~12 tháng), linh kiện thay thế không đồng bộ. |
| Giá trị đầu tư dài hạn | Giá thành cao hơn ban đầu, nhưng tiết kiệm năng lượng và bảo trì, tối ưu chi phí tổng thể. | Giá rẻ hơn, nhưng chi phí vận hành – bảo trì cao hơn về lâu dài. |
Liên hệ ngay để được tư vấn
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết về Động cơ trung thế Laeg. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Tự Động Song Nguyên
Hotline: 0767 28 22 65
Email: sangnt@songnguyen.vn
Website: https://electricmotor.com.vn
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Dải công suất | 100 kW - 10.000 kW |
| Điện áp hoạt động | 1 kV - 15 kV |
| Tần số | 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Hiệu suất | Lên đến 98% |
| Kiểu động cơ | Động cơ không đồng bộ (Induction Motor), Động cơ đồng bộ (Synchronous Motor) |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP55, IP65, tùy thuộc vào môi trường sử dụng |
| Cấp cách điện | Class F hoặc Class H |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +60°C |
| Vật liệu vỏ động cơ | Thép, nhôm, hoặc hợp kim chịu nhiệt |
| Phương pháp làm mát | IC411 (làm mát tự nhiên), IC511 (làm mát bằng quạt), hoặc IC611 (làm mát cưỡng bức) |
| Tiêu chuẩn | IEC, NEMA, ISO |
| Khả năng điều khiển | Hỗ trợ biến tần (VFD) và hệ thống giám sát từ xa |
| Vòng bi | Vòng bi lăn hoặc vòng bi trượt, bôi trơn bằng dầu hoặc mỡ |
| Trọng lượng | Tùy thuộc công suất, dao động từ 500 kg đến 15.000 kg |
| Bảo hành | 12 - 24 tháng tùy theo chính sách của nhà cung cấp |

